Bangla Translators

Vietnamese to English & English to Vietnamese Translator

Translate Vietnamese (Tiếng Việt) to English and English to Vietnamese accurately with our modern and free online translator at english-bangla.com. Vietnamese tonal structure and diacritical marks make it one of the more demanding languages to translate — our AI engine handles those subtleties and delivers natural, fluent English output. English to Vietnamese translation is equally precise. Features include AI-powered translation, voice input, text-to-speech, multiple tone modes (formal, casual, simplified), and automatic language detection — free, no sign-up required.

Vietnamese to English — Useful Phrases & Conversations by Topics

Vietnamese English
Đúng Yes
Không No
Tôi không hiểu I do not understand
Cái này là gì? What is this?
Vui lòng nhắc lại Please say that again
Hẹn gặp lại See you later
Trước tiên hãy cho tôi biết bạn đã hiểu hay chưa? First let me know did you get it or not?
Vui lòng nói chậm lại. Please speak slowly.
Điều này có nghĩa là gì? What does this mean?
Thứ đó đắt quá. That's too expensive.

Vietnamese English
Đi thẳng Go straight
Rẽ trái Turn left
Rẽ phải Turn right
Quay lại Go back
Nó ở gần đây It is near
Nó ở xa It is far
Cạnh ngân hàng Next to the bank
Sau khách sạn Behind the hotel
Dừng lại ở đây Stop here
Cho tôi bản đồ, làm ơn Map, please
Tôi nên đi đường nào? Which way should I go?

Vietnamese English
Xin chào Hello
Chào buổi sáng Good morning
Chào buổi tối Good evening
Chúc ngủ ngon Good night
Bạn có khỏe không? How are you?
Tôi khỏe, cảm ơn. I am fine, thank you.
Rất vui được gặp bạn. Nice to meet you.
Nói chuyện với bạn rất vui. It was nice talking to you.

Vietnamese English
Bạn có thể giúp tôi được không? Can you help me, please?
Tôi cần giúp đỡ! I need help!
Gọi cảnh sát! Call the police!
Gọi xe cứu thương! Call an ambulance!
Tôi bị lạc I am lost
Túi của tôi bị trộm My bag is stolen
Đại sứ quán ở đâu? Where is the embassy?
Tôi bị ốm I am sick
Tôi cần bác sĩ I need a doctor
Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình. I missed my train.
Tôi cần trợ giúp ngay lập tức. I need help immediately.
Bạn có thể liên hệ với đại sứ quán của tôi không? Can you contact my embassy?
Điện thoại của tôi hết pin rồi. My phone is out of battery.

Vietnamese English
Một One
Hai Two
Ba Three
Bốn Four
Năm Five
Sáu Six
Bảy Seven
Tám Eight
Chín Nine
Mười Ten
Thứ Hai Monday
Thứ Ba Tuesday
Thứ Tư Wednesday
Thứ Năm Thursday
Thứ Sáu Friday
Thứ Bảy Saturday
Chủ Nhật Sunday
Tháng Một January
Tháng Hai February
Tháng Ba March
Tháng Tư April
Tháng Năm May
Tháng Sáu June
Tháng Bảy July
Tháng Tám August
Tháng Chín September
Tháng Mười October
Tháng Mười Một November
Tháng Mười Hai December
Hôm nay Today
Ngày mai Tomorrow
Hôm qua Yesterday

Vietnamese English
Cảm ơn Thank you
Làm ơn Please
Xin lỗi Excuse me
Tôi xin lỗi I am sorry
Không có chi You are welcome

Vietnamese English
Nó ở đâu? Where is it?
Nó giá bao nhiêu? How much does it cost?
Bây giờ là mấy giờ? What time is it now?
Bệnh viện ở đâu? Where is the hospital?
Phòng vệ sinh ở đâu? Where is the bathroom?
Bạn có nói tiếng Anh không? Do you speak English?
Bạn có thể nói chậm lại được không? Can you speak more slowly?
Tên bạn là gì? What is your name?
Tôi có thể bắt taxi ở đâu? Where can I find a taxi?
Ở đây có Wi-Fi miễn phí không? Do you have free Wi-Fi?
Mất bao lâu để đến đó? How long does it take to get there?
Nó có hoàn toàn miễn phí không? Is it entirely free?
Ga tàu theo hướng nào? Which way is the train station?
Sân bay ở đâu? Where is the airport?
Ga tàu ở đâu? Where is the train station?
Trạm xe buýt ở đâu? Where is the bus stop?
Làm sao tôi có thể đến đó? How do I get there?
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không? Can you show me on the map?
Cái này trị giá bao nhiêu? How much does this cost?
Tỷ giá hối đoái là bao nhiêu? What is the exchange rate?
Tôi có thể sạc điện thoại ở đây không? Can I charge my phone here?
Người mua
Chiếc áo này giá bao nhiêu?
How much is this shirt?
Seller
Giá của nó là năm trăm taka.
It costs five hundred taka.
Người mua
Bạn có thể giảm giá một chút không?
Can you lower the price a bit?
Seller
Được rồi, bốn trăm rưỡi.
Okay, four hundred and fifty.
Người mua
Được rồi, tôi lấy cái này.
Okay, I will take it.
Seller
Cảm ơn, hẹn gặp lại.
Thank you, come again.
Khách hàng
Có bàn trống không?
Is a table available?
Waiter
Vâng, xin mời đi lối này.
Yes, please come this way.
Khách hàng
Tôi có thể mượn thực đơn không?
Can I see the menu?
Waiter
Tất nhiên rồi, của bạn đây.
Of course, here you go.
Khách hàng
Làm ơn mang hóa đơn ra.
Please bring the bill.
Hành khách
Vé đi Dhaka bao nhiêu tiền?
How much is a ticket to Dhaka?
Agent
Một ngàn taka.
One thousand taka.
Hành khách
Khi nào xe buýt tiếp theo khởi hành?
When does the next bus leave?
Agent
Lúc ba giờ chiều.
At three in the afternoon.