Vietnamese
English
Đúng
Yes
Không
No
Tôi không hiểu
I do not understand
Cái này là gì?
What is this?
Vui lòng nhắc lại
Please say that again
Hẹn gặp lại
See you later
Trước tiên hãy cho tôi biết bạn đã hiểu hay chưa?
First let me know did you get it or not?
Vui lòng nói chậm lại.
Please speak slowly.
Điều này có nghĩa là gì?
What does this mean?
Thứ đó đắt quá.
That's too expensive.
Vietnamese
English
Đi thẳng
Go straight
Rẽ trái
Turn left
Rẽ phải
Turn right
Quay lại
Go back
Nó ở gần đây
It is near
Nó ở xa
It is far
Cạnh ngân hàng
Next to the bank
Sau khách sạn
Behind the hotel
Dừng lại ở đây
Stop here
Cho tôi bản đồ, làm ơn
Map, please
Tôi nên đi đường nào?
Which way should I go?
Vietnamese
English
Xin chào
Hello
Chào buổi sáng
Good morning
Chào buổi tối
Good evening
Chúc ngủ ngon
Good night
Bạn có khỏe không?
How are you?
Tôi khỏe, cảm ơn.
I am fine, thank you.
Rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you.
Nói chuyện với bạn rất vui.
It was nice talking to you.
Vietnamese
English
Bạn có thể giúp tôi được không?
Can you help me, please?
Tôi cần giúp đỡ!
I need help!
Gọi cảnh sát!
Call the police!
Gọi xe cứu thương!
Call an ambulance!
Tôi bị lạc
I am lost
Túi của tôi bị trộm
My bag is stolen
Đại sứ quán ở đâu?
Where is the embassy?
Tôi bị ốm
I am sick
Tôi cần bác sĩ
I need a doctor
Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình.
I missed my train.
Tôi cần trợ giúp ngay lập tức.
I need help immediately.
Bạn có thể liên hệ với đại sứ quán của tôi không?
Can you contact my embassy?
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
My phone is out of battery.
Vietnamese
English
Một
One
Hai
Two
Ba
Three
Bốn
Four
Năm
Five
Sáu
Six
Bảy
Seven
Tám
Eight
Chín
Nine
Mười
Ten
Thứ Hai
Monday
Thứ Ba
Tuesday
Thứ Tư
Wednesday
Thứ Năm
Thursday
Thứ Sáu
Friday
Thứ Bảy
Saturday
Chủ Nhật
Sunday
Tháng Một
January
Tháng Hai
February
Tháng Ba
March
Tháng Tư
April
Tháng Năm
May
Tháng Sáu
June
Tháng Bảy
July
Tháng Tám
August
Tháng Chín
September
Tháng Mười
October
Tháng Mười Một
November
Tháng Mười Hai
December
Hôm nay
Today
Ngày mai
Tomorrow
Hôm qua
Yesterday
Vietnamese
English
Cảm ơn
Thank you
Làm ơn
Please
Xin lỗi
Excuse me
Tôi xin lỗi
I am sorry
Không có chi
You are welcome
Vietnamese
English
Nó ở đâu?
Where is it?
Nó giá bao nhiêu?
How much does it cost?
Bây giờ là mấy giờ?
What time is it now?
Bệnh viện ở đâu?
Where is the hospital?
Phòng vệ sinh ở đâu?
Where is the bathroom?
Bạn có nói tiếng Anh không?
Do you speak English?
Bạn có thể nói chậm lại được không?
Can you speak more slowly?
Tên bạn là gì?
What is your name?
Tôi có thể bắt taxi ở đâu?
Where can I find a taxi?
Ở đây có Wi-Fi miễn phí không?
Do you have free Wi-Fi?
Mất bao lâu để đến đó?
How long does it take to get there?
Nó có hoàn toàn miễn phí không?
Is it entirely free?
Ga tàu theo hướng nào?
Which way is the train station?
Sân bay ở đâu?
Where is the airport?
Ga tàu ở đâu?
Where is the train station?
Trạm xe buýt ở đâu?
Where is the bus stop?
Làm sao tôi có thể đến đó?
How do I get there?
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không?
Can you show me on the map?
Cái này trị giá bao nhiêu?
How much does this cost?
Tỷ giá hối đoái là bao nhiêu?
What is the exchange rate?
Tôi có thể sạc điện thoại ở đây không?
Can I charge my phone here?
Shopping
Restaurant
Travel
Người mua
Chiếc áo này giá bao nhiêu?
How much is this shirt?
Seller
Giá của nó là năm trăm taka.
It costs five hundred taka.
Người mua
Bạn có thể giảm giá một chút không?
Can you lower the price a bit?
Seller
Được rồi, bốn trăm rưỡi.
Okay, four hundred and fifty.
Người mua
Được rồi, tôi lấy cái này.
Okay, I will take it.
Seller
Cảm ơn, hẹn gặp lại.
Thank you, come again.
Khách hàng
Có bàn trống không?
Is a table available?
Waiter
Vâng, xin mời đi lối này.
Yes, please come this way.
Khách hàng
Tôi có thể mượn thực đơn không?
Can I see the menu?
Waiter
Tất nhiên rồi, của bạn đây.
Of course, here you go.
Khách hàng
Làm ơn mang hóa đơn ra.
Please bring the bill.
Hành khách
Vé đi Dhaka bao nhiêu tiền?
How much is a ticket to Dhaka?
Agent
Một ngàn taka.
One thousand taka.
Hành khách
Khi nào xe buýt tiếp theo khởi hành?
When does the next bus leave?
Agent
Lúc ba giờ chiều.
At three in the afternoon.